Cảm biến lưu lượng dòng SMC PFM7

Đây là thông số kĩ thuật của sản phẩm:

Đặc tính

PFM710

PFM725

PFM750

PFM711

Chất lỏng

Khí khô, N2, Ar, CO2 (JIS B8392.1-1, 1.2 đên 1.6.2 ,ISO 8573.1-1, 1.2 đến 1.6.2.)

Dải mức lưu lượng

Khí khô, N2, Ar

0.2 đến 10 L/min

0.5 đến 25 L/min

1 đên 50 L/min

2 đên 100 L/min

CO2

0.2 đến 5 L/min

0.5 đên 12.5 L/min

1 đến 25 L/min

2 đên 50 L/min

Mức có thể hiển thị

Khí khô, N2, Ar

0.2 đến 10.5 L/min

0.5 đên 26.3 L/min

1 đên 52.5 L/min

2 đên 105 L/min

CO2

0.2 đên 5.2 L/min

0.5 đên 13.1 L/min

1 đên 26.2 L/min

2 đến 52 L/min

Phạm vị cài đặt

Khí khô, N2, Ar

0 đên 10.5 L/min

0 đên 26.3 L/min

0 đến 52.5 L/min

0 đến 105 L/min

CO2

0 đến 5.2 L/min

0 đến 13.1 L/min

0 đến 26.2 L/min

0 đến 52 L/min

Cài đặt đơn vị tối thiểu

0.01 L/min

0.1 L/min

0.1 L/min

0.1 L/min

Giá trỉ chuyển đổi lưu lượng xung tích luỹ

0.1 L/xung

0.1 L/xung

0.1 L/xung

1 L/xung

Đơn vị

Mức lưu lượng tức thời L/min, CFM X 102, Lưu lượng dữ trữ L, ft3 x 10-1

Tính chất tuyến tính

Độ chính xác : ±3%F.S. (lóng, khí), Độ chính xác ngõ ra tương tự: ±5%F.S.

Khả năng lặp lại

Độ chính xác :±1 %F.S. (lỏng, khí), Độ chính xác ngõ ra tương tự ±3%F.S.

Đặc tuyến áp suất

±5%F.S. (0.35 MPa tham chiêu)

Đặc tuyến nhiệt độ

±2%F.S. (15 – 35°C), ±5%F.S. (0 – 50°C)

Dải áp suất hoạt động

-100 kPa – 750 kPa

Dải áp suất mức

-70 kPa – 750 kPa

Áp suất chống thấm

1 MPa

Dải lưu lượng dự trữ

Tối đa 999999 L

Ngõ ra bộ chuyển

NPN hay PNP, Ngõ ra bộ thu mở

Dòng tối đa

80 mA

Điện áp tối đa

28 VDC (Ngõ ra NPN)

Độ sụt áp

Ngõ ra NPN: 1 V hoặc thấp hơn (với 80 mA) Ngõ ra PNP : 1.5 V hoặc thấp hơn ( 80 mA)

Thời gian đáp ứng

1 s (50 ms, 0.5 s, 2 s có thể lựa chọn)

Bảo vệ ngõ ra

Bảo vệ ngắn mạch

Ngõ ra xung dự trữ

NPN hay PNP ngõ ra bộ thu mở

Ngõ ra tương tự

Thời gian đáp ứng

1.5 s hoặc ít hơn ( đáp ứng 90% )

Điện áp ngõ ra

V = 1 – 5 V, R = 1 kΩ

Dòng điện ngõ ra

4 đến 20 mA, Rmax = 600 Ω, Rmin=50 Ω

Hiện tượng trễ

Chế độ trễ

Phụ thuộc

Chế độ so sánh

Phụ thuộc

Ngõ ra

so với ngõ vào 30 ms hoặc hơn

Phương pháp hiển thị

3-ký tự, LED 7 đoạn 2 màu xanh/đò, chù kỳ: 10 times/sec

Tinh trạng LED’s

OUT1: đèn sáng khi ngõ ra ON (xanh). OUT2: đèn sáng khi ngõ ra ON (đò).

Nguồn (V)

24 VDC ±10%

Dòng điện (mA)

55 mA hoặc bé hơn

Môi

Trường

Tiêu chuẩn

IP40

Nhiêt độ lưu chất

0 đến 50°c (Không đóng băng hay ngưng tụ)

Dải nhiệt độ hoạt động

Hoạt động: 0 đến50°c lưu trữ : -10 đến 60°c (Không đóng băng hay ngưng tụ)

Dải độ ẩm hoạt động

Hoạt động, lưu trữ: 35 đến 85%R.H. (không ngưng tụ)

Điện áp chống lại

1000 VAC

Điện trở cách ly

50 MΩ hoặc hơn

 

Sơ đồ mã thiết bị: 

 

Liên hệ mua hàng SMC vietnam chính hãng: [email protected]

Xu hướng tìm kiếm: